benjamin britten

benjamin britten

Benjamin Britten conducts an orchestra in a concert hall.

Định nghĩa

Benjamin Britten một danh từ riêng, chỉ một nhà soạn nhạc người Anh nổi tiếng của thế kỷ 20, được biết đến nhiều nhất qua các vở opera. Ông sống từ năm 1913 đến năm 1976.

dụ sử dụng
  • (Benjamin Britten được coi một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất của Anh trong thế kỷ 20.)
  • (Nhiều tác phẩm của Benjamin Britten, chẳng hạn như "Peter Grimes," vẫn được biểu diễn trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The music of Benjamin Britten": âm nhạc của Benjamin Britten, thường được nhắc đến trong bối cảnh học thuật hoặc biểu diễn.
    • The music of Benjamin Britten is known for its emotional depth and technical innovation. (Âm nhạc của Benjamin Britten nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc sự đổi mới kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Brittenesque (tính từ): mang phong cách của Benjamin Britten.
    • The opera had a Brittenesque quality in its use of dissonance. (Vở opera chất Brittenesque trong cách sử dụng những âm thanh bất hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Anh: chỉ chung các nhạc Anh, nhưng Benjamin Britten một trường hợp cụ thể.
  • Nhà soạn nhạc opera: ông nổi tiếng với thể loại này.
Các cụm từ liên quan
  • Britten's operas: các vở opera của Britten.
    • Britten's operas often explore themes of innocence and corruption. (Các vở opera của Britten thường khám phá các chủ đề về sự ngây thơ tha hóa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.